GMV là gì? Tầm quan trọng của GMV trong thương mại điện tử

GMV là gì?

GMV (Gross Merchandise Volume) là một trong những chỉ số quan trọng trong thương mại điện tử. Nó đánh giá tổng giá trị của các sản phẩm được bán ra trên nền tảng thương mại điện tử trong một khoảng thời gian nhất định. Trong bối cảnh ngày càng nhiều doanh nghiệp chuyển sang kinh doanh trực tuyến, GMV đã trở thành một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp trong lĩnh vực thương mại điện tử. Hôm nay hãy cùng Cafekinhdoanh tìm hiểu GMV là gì? Tầm quan trọng của GMV trong thương mại điện tử.

GMV là gì?
GMV là gì?

GMV là gì?

GMV (Gross Merchandise Volume) – tổng giá trị hàng hóa hay tổng giá trị giao dịch, là một thuật ngữ thường được sử dụng trong lĩnh vực thương mại điện tử. Chỉ số này dùng để đo lường số lượng hàng hóa đã được bán thông qua các nền tảng thương mại điện tử trong một khoảng thời gian nhất định.

GMV là một chỉ số quan trọng để đánh giá quy mô và tăng trưởng của một công ty thương mại điện tử hoặc một nền tảng thương mại điện tử, từ đó họ có thể đưa ra các quyết định kinh doanh hợp lý để phát triển và mở rộng.

Chẳng hạn, nếu GMV tăng lên thì điều này có thể cho thấy công ty đang phát triển và có tiềm năng tăng trưởng. Ngược lại, nếu chỉ số này giảm đi, công ty có thể cần phải tìm cách cải thiện kinh doanh để tăng doanh số và tăng trưởng.

Công thức tính chỉ số GMV cụ thể

GMV thường được tính toán theo các chu kỳ theo tháng hoặc theo năm. Công thức tính chỉ số này cụ thể như sau:

GMV = Tổng số lượng sản phẩm đã bán ra x Giá trị của một sản phẩm

Cụ thể, để tính GMV, ta cần lấy tổng số sản phẩm hoặc hàng hóa đã được bán ra và nhân với giá trị của một sản phẩm. Việc tính toán chỉ số này cần phải bao gồm cả các đơn hàng bị hủy hoặc trả lại, trước khi trừ đi các khoản giảm giá, thuế và phí vận chuyển.

Ví dụ, nếu một công ty bán ra 10.000 sản phẩm với giá trị bán hàng là 50 USD cho mỗi sản phẩm trong quý đầu tiên của năm, và trong quý đó có 500 đơn hàng bị hủy hoặc trả lại, thì GMV của công ty đó sẽ được tính như sau:

GMV = (10.000 sản phẩm – 500 đơn hàng bị hủy hoặc trả lại) x 50 USD

= 9.500 x 50 USD

= 475.000 USD

Do đó, GMV của công ty trong quý đầu tiên của năm là 475.000 đô la.

Chỉ số GMV nói lên điều gì?

Chỉ số GMV là một chỉ số quan trọng để đo lường quy mô và tăng trưởng của một nền tảng thương mại điện tử hoặc một doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến. Nó cho thấy mức độ tăng trưởng doanh số của doanh nghiệp trong thời gian qua, và giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định liên quan đến đầu tư và phát triển kinh doanh.

Chỉ số GMV (Gross Merchandise Volume) là một chỉ số quan trọng để đo lường quy mô và tăng trưởng của doanh nghiệp
Chỉ số GMV (Gross Merchandise Volume) là một chỉ số quan trọng để đo lường quy mô và tăng trưởng của doanh nghiệp

Để có cái nhìn rõ hơn về hình tình tài chính hiện tại, doanh nghiệp cần phải thường xuyên phân tích, đánh giá chỉ số GMV qua các thời kỳ, ví dụ như so sánh chỉ số này trong quý của năm nay với quý năm ngoái. Từ đó có những phương án, chiến lược đúng đắn hơn cho các hoạt động trong tương lai của doanh nghiệp.

GMV đặc biệt phản ánh đúng khi áp dụng trong thị trường C2C, nơi nhà bán lẻ thực tế chỉ đóng vai trò kết nối người bán và người mua như một bên thứ ba mà không cần trực tiếp tham gia vào giao dịch.

Chỉ số này cũng cung cấp cho các nhà đầu tư và ngân hàng thông tin quan trọng để đánh giá tình hình tài chính của một doanh nghiệp.

Tuy nhiên, chỉ số GMV cũng có những hạn chế, bởi vì nó không tính toán các chi phí như chi phí vận chuyển, chi phí quảng cáo hoặc lợi nhuận ròng. Do đó, chỉ số Gross Merchandise Volume cần được kết hợp với các chỉ số khác để đánh giá hiệu quả kinh doanh của một doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến.

Vai trò và tầm quan trọng của GMV trong thương mại điện tử

GMV là một chỉ số quan trọng trong thương mại điện tử vì nó mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến, bao gồm:

  • Đánh giá quy mô và tầm ảnh hưởng: Gross Merchandise Volume giúp doanh nghiệp đo lường quy mô và tầm ảnh hưởng của mình trên thị trường thương mại điện tử. Chỉ số này cũng giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo và các hoạt động marketing. Từ đó giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định về đầu tư và phát triển kinh doanh.
  • Đo lường tăng trưởng: GMV giúp doanh nghiệp đo lường tăng trưởng của mình trong thời gian qua. Bằng cách so sánh chỉ số này giữa các giai đoạn khác nhau, doanh nghiệp có thể đánh giá được tốc độ tăng trưởng của mình.
  • Đánh giá hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo: chỉ số này cũng có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo và các hoạt động marketing của nền tảng thương mại điện tử
  • Đo lường thành công của hệ thống: GMV cũng giúp doanh nghiệp đo lường sự thành công của hệ thống thương mại điện tử của mình. Bằng cách so sánh chỉ số này giữa các nền tảng khác nhau, doanh nghiệp có thể tìm ra những điểm yếu của hệ thống và cải thiện chúng.

Nhược điểm của GMV là gì?

Mặc dù GMV là một chỉ số quan trọng được sử dụng để đo lường hoạt động kinh doanh của các công ty thương mại điện tử, nhưng chỉ số này cũng có một số nhược điểm như sau:

GMV có nhược điểm là không phản ánh chính xác lợi nhuận
GMV có nhược điểm là không phản ánh chính xác lợi nhuận

Không phản ánh chính xác lợi nhuận: GMV chỉ đánh giá doanh số của các sản phẩm đã được bán ra mà không phản ánh lợi nhuận của doanh nghiệp. Nó không tính toán các khoản chi phí như lợi nhuận ròng hoặc chi phí quảng cáo, vận chuyển… Do đó GMV có thể cao nhưng lợi nhuận thực tế của công ty lại thấp hơn. Vì vậy, chỉ dựa trên chỉ số này để đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp là không đủ.

Ví dụ: mặc dù một công ty có tổng trị giá hàng hóa là 10000 USD nhưng lợi nhuận thực sự của công ty đó không hoàn toàn là 10000 USD. Doanh thu thực sự sẽ là con số sau khi trừ khoản phí mà doanh nghiệp dự tính cho việc sử dụng các nền tảng bán hàng của mình.

Không thể hiện được số lượng khách hàng đã mua sản phẩm hoặc số lượng khách hàng cũ quay lại tiếp tục mua hàng hóa. Trong khi đó, trải nghiệm và mức độ hài lòng của khách hàng là điều quyết định nên sự thành công bền lâu của một doanh nghiệp.

Không cung cấp nhiều thông tin liên quan đến giá trị hàng hóa: số liệu mà GMV thể hiện chỉ là một con số thô và nó không cung cấp quá nhiều các thông tin liên quan đến các giá trị của hàng hóa đã được bán ra bên ngoài, ví dụ như chỉ số này không phân biệt giữa doanh thu từ hàng hóa được bán và hàng hóa được trả lại…

Dễ bị đánh lừa: GMV có thể bị đánh lừa bởi các hoạt động gian lận, ví dụ như giảm giá giả hoặc doanh số giả tạo. Do đó, GMV không phải là chỉ số duy nhất để đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Do đó, cần cân nhắc và kết hợp với các chỉ số tài chính khác để đánh giá hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Ví dụ về chỉ số GMV

Một ví dụ về chỉ số GMV là nền tảng thương mại điện tử Alibaba, một trong những công ty thương mại điện tử lớn nhất thế giới. Theo báo cáo tài chính của Alibaba năm 2021, GMV của họ trong năm 2020 là 7,6 nghìn tỷ nhân dân tệ (khoảng 1,2 nghìn tỷ đô la Mỹ).

Để tính toán GMV, Alibaba lấy tổng số sản phẩm hoặc hàng hóa đã được bán ra trên nền tảng của họ và nhân với giá trị bán hàng của mỗi sản phẩm. Tuy nhiên, chỉ số này không phản ánh lợi nhuận thực của Alibaba, vì nó không tính toán các khoản chi phí như chi phí vận chuyển, chi phí quảng cáo hoặc lợi nhuận ròng.

Tuy nhiên, Gross Merchandise Volume vẫn là một chỉ số quan trọng để đánh giá quy mô và tăng trưởng của Alibaba. Nó cho thấy nền tảng thương mại điện tử của họ đang phát triển và có tiềm năng tăng trưởng trong tương lai, và giúp Alibaba đưa ra các quyết định kinh doanh hợp lý để mở rộng và phát triển doanh nghiệp.

GMV(Gross Merchandise Volume) không phải là chi số duy nhất để đánh giá hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp
GMV (Gross Merchandise Volume) không phải là chi số duy nhất để đánh giá hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp

Thêm 1 ví dụ nữa trong ngành thương mại điện tử tại Việt Nam, 2 cái tên nổi bật nhất có lẽ chính là Shopee và Lazada. Ví dụ trong một tháng Shopee bán được 30.000 sản phẩm với giá bán là 5 USD/sản phẩm. Vậy GMV của Shopee trong tháng đó sẽ là 150.000 USD.

Trong khi đó cùng tháng đó, Lazada có doanh số bán hàng là 25.000 sản phẩm với giá bán tương tự là 5 USD/sản phẩm. Vậy GMV của Lazada sẽ là 125.000 USD.

Như vậy, trong cùng 1 tháng đó, GMV của Lazada thấp hơn so với Shopee. Tuy nhiên, chỉ số này không đánh giá được bên nào có lợi nhuận cao hơn. Với các nền tảng này, một phần trong doanh thu phải trả cho người bán. Shopee tính phí là 2% nên thực chất Shopee sẽ thu lại được 2% x 150.000 = 3000 USD. Tuy nhiên, Lazada lại tính phí là 4% nên thực chất Lazada sẽ thu về được 4% x 125.000 = 5000 USD.

Có thể thấy, xét về hiệu quả kinh doanh thì Lazada đang có lợi nhuận cao hơn so với Shopee. Điều đó chứng tỏ GMV không phải là chi số duy nhất để đánh giá hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp.

Trong thương mại điện tử, GMV (Gross Merchandise Volume) đã trở thành một chỉ số quan trọng trong đánh giá hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp. Tuy nhiên, GMV cũng chỉ là một trong nhiều chỉ số quan trọng khác để đánh giá hiệu quả kinh doanh của một doanh nghiệp trên nền tảng thương mại điện tử. Do đó, các doanh nghiệp cần phải đánh giá GMV kết hợp với các chỉ số khác để có cái nhìn tổng thể và đưa ra các quyết định kinh doanh thông minh và đúng đắn.

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *